Tiếng Việt
Vẻ mặt tiếng Anh là gì?
vẻ mặt tiếng Anh là facial expression /ˈfeɪʃəl ɪkˈsprɛʃən/. Biểu hiện trên khuôn mặt thể hiện cảm xúc hoặc trạng thái tâm trạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
facial expression
Ví dụ câu với vẻ mặt / facial expression
- 1
Cô ấy đã thay đổi vẻ mặt khi nghe tin đó.
She changed her facial expression upon hearing the news.
- 2
Vẻ mặt của anh ấy rất vui vẻ hôm nay.
His facial expression was very cheerful today.
Ghi chú dùng từ vẻ mặt
Vẻ mặt thể hiện cảm xúc qua nét mặt. Các từ liên quan: biểu cảm (expression), cảm xúc (emotion), nét mặt (facial features).
Video minh hoạ vẻ mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vẻ mặt
Câu hỏi thường gặp về "vẻ mặt"
Vẻ mặt tiếng Anh là gì?
Vẻ mặt tiếng Anh là "facial expression" (danh từ), nghĩa là: Biểu hiện trên khuôn mặt thể hiện cảm xúc hoặc trạng thái tâm trạng.
"facial expression" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"facial expression" nghĩa tiếng Việt là "vẻ mặt". Vẻ mặt thể hiện cảm xúc qua nét mặt.
Phát âm "facial expression" như thế nào?
"facial expression" có phiên âm IPA /ˈfeɪʃəl ɪkˈsprɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "facial expression"?
She changed her facial expression upon hearing the news. — Cô ấy đã thay đổi vẻ mặt khi nghe tin đó.