The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biểu cảm tiếng Anh là gì?

biểu cảm tiếng Anh là expression /ɪkˈsprɛʃən/. Cách thể hiện cảm xúc hoặc ý nghĩ qua hành động, lời nói hoặc nét mặt.

Hình minh hoạ "biểu cảm" tiếng Anh là "expression"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

expression

Danh từ
/ɪkˈsprɛʃən/

Ví dụ câu với biểu cảm / expression

  1. 1

    Cô ấy cười rạng rỡ như một biểu cảm của niềm vui.

    Her bright smile was a clear expression of happiness.

  2. 2

    Biểu cảm của anh ấy cho thấy anh đang rất tức giận.

    His facial expression showed that he was very angry.

Ghi chú dùng từ biểu cảm

Biểu cảm là cách thể hiện cảm xúc, liên quan đến các từ như 'facial expression' (biểu cảm khuôn mặt), 'gesture' (cử chỉ), và 'mimic' (biểu cảm nét mặt).

Video minh hoạ biểu cảm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biểu cảm

Câu hỏi thường gặp về "biểu cảm"

Biểu cảm tiếng Anh là gì?

Biểu cảm tiếng Anh là "expression" (danh từ), nghĩa là: Cách thể hiện cảm xúc hoặc ý nghĩ qua hành động, lời nói hoặc nét mặt.

"expression" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"expression" nghĩa tiếng Việt là "biểu cảm". Biểu cảm là cách thể hiện cảm xúc, liên quan đến các từ như 'facial expression' (biểu cảm khuôn mặt), 'gesture' (cử chỉ), và 'mimic' (biểu cảm nét mặt).

Phát âm "expression" như thế nào?

"expression" có phiên âm IPA /ɪkˈsprɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "expression"?

Her bright smile was a clear expression of happiness. — Cô ấy cười rạng rỡ như một biểu cảm của niềm vui.