Tiếng Việt
Về nhà cẩn thận tiếng Anh là gì?
về nhà cẩn thận tiếng Anh là get home safely /ɡɛt hoʊm ˈseɪfli/. Chúc ai đó về nhà an toàn, không gặp chuyện rủi ro.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
get home safely
Ví dụ câu với về nhà cẩn thận / get home safely
- 1
Make sure to get home safely after the party.
Hãy chắc chắn về nhà an toàn sau bữa tiệc.
- 2
She called her parents to tell them she got home safely.
Cô ấy gọi cho cha mẹ để nói rằng cô ấy đã về nhà an toàn.
Ghi chú dùng từ về nhà cẩn thận
Cụm từ này dùng để chúc ai đó về nhà an toàn. Các từ liên quan: 'safe' (an toàn), 'journey' (chuyến đi), 'return' (trở về).
Video minh hoạ về nhà cẩn thận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với về nhà cẩn thận
Câu hỏi thường gặp về "về nhà cẩn thận"
Về nhà cẩn thận tiếng Anh là gì?
Về nhà cẩn thận tiếng Anh là "get home safely" (cụm từ), nghĩa là: Chúc ai đó về nhà an toàn, không gặp chuyện rủi ro.
"get home safely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"get home safely" nghĩa tiếng Việt là "về nhà cẩn thận". Cụm từ này dùng để chúc ai đó về nhà an toàn.
Phát âm "get home safely" như thế nào?
"get home safely" có phiên âm IPA /ɡɛt hoʊm ˈseɪfli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "get home safely"?
Hãy chắc chắn về nhà an toàn sau bữa tiệc. — Make sure to get home safely after the party.