Tiếng Việt
Cẩn tiếng Anh là gì?
Cẩn tiếng Anh là Inlay /ˈɪnleɪ/. Chất liệu hoặc vật liệu được chèn vào trong bề mặt của vật khác để trang trí hoặc bảo vệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inlay
Ví dụ câu với Cẩn / Inlay
- 1
Trang sức này có inlay bằng ngọc trai.
This jewelry features an inlay of mother of pearl.
- 2
Bàn làm việc có inlay gỗ đẹp mắt.
The desk has a beautiful wood inlay.
Ghi chú dùng từ Cẩn
Inlay là kỹ thuật chèn vật liệu vào bề mặt để trang trí hoặc bảo vệ. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'embed' (nhúng), 'overlay' (lớp phủ), 'marquetry' (chạm khắc gỗ trang trí).
Video minh hoạ Cẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Cẩn
Câu hỏi thường gặp về "Cẩn"
Cẩn tiếng Anh là gì?
Cẩn tiếng Anh là "Inlay" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu hoặc vật liệu được chèn vào trong bề mặt của vật khác để trang trí hoặc bảo vệ.
"Inlay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inlay" nghĩa tiếng Việt là "Cẩn". Inlay là kỹ thuật chèn vật liệu vào bề mặt để trang trí hoặc bảo vệ.
Phát âm "Inlay" như thế nào?
"Inlay" có phiên âm IPA /ˈɪnleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inlay"?
This jewelry features an inlay of mother of pearl. — Trang sức này có inlay bằng ngọc trai.