Tiếng Việt
Ven biển tiếng Anh là gì?
ven biển tiếng Anh là coastal /ˈkəʊ.stəl/. liên quan đến vùng ven biển hoặc bờ biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coastal
Ví dụ câu với ven biển / coastal
- 1
Khu vực ven biển này rất phổ biến với khách du lịch.
This coastal area is very popular with tourists.
- 2
Chúng tôi đã xây dựng một bến tàu ven biển mới.
We built a new coastal pier.
Ghi chú dùng từ ven biển
Từ này mô tả các đặc điểm hoặc vị trí gần bờ biển. Các từ liên quan gồm 'beach' (bãi biển), 'seaside' (bên bờ biển), và 'maritime' (hàng hải).
Video minh hoạ ven biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ven biển
Câu hỏi thường gặp về "ven biển"
Ven biển tiếng Anh là gì?
Ven biển tiếng Anh là "coastal" (tính từ), nghĩa là: liên quan đến vùng ven biển hoặc bờ biển.
"coastal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coastal" nghĩa tiếng Việt là "ven biển". Từ này mô tả các đặc điểm hoặc vị trí gần bờ biển.
Phát âm "coastal" như thế nào?
"coastal" có phiên âm IPA /ˈkəʊ.stəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coastal"?
This coastal area is very popular with tourists. — Khu vực ven biển này rất phổ biến với khách du lịch.