Tiếng Việt
Vũng ven biển tiếng Anh là gì?
vũng ven biển tiếng Anh là Coastal lagoon /ˈkoʊstl ləˈɡuːn/. Hồ nước nhỏ nằm gần bờ biển, thường hình thành do cát hoặc đất chắn sóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Coastal lagoon
Ví dụ câu với vũng ven biển / Coastal lagoon
- 1
Chúng tôi đã thăm một vũng ven biển đẹp vào cuối tuần qua.
We visited a beautiful coastal lagoon last weekend.
- 2
Vũng ven biển này là nơi sinh sống của nhiều loài chim và cá.
This coastal lagoon is home to many species of birds and fish.
Ghi chú dùng từ vũng ven biển
Vũng ven biển là dạng hồ nhỏ gần biển, liên quan đến các thuật ngữ như 'biển', 'hồ', 'đầm phá'.
Video minh hoạ vũng ven biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vũng ven biển
Câu hỏi thường gặp về "vũng ven biển"
Vũng ven biển tiếng Anh là gì?
Vũng ven biển tiếng Anh là "Coastal lagoon" (danh từ), nghĩa là: Hồ nước nhỏ nằm gần bờ biển, thường hình thành do cát hoặc đất chắn sóng.
"Coastal lagoon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Coastal lagoon" nghĩa tiếng Việt là "vũng ven biển". Vũng ven biển là dạng hồ nhỏ gần biển, liên quan đến các thuật ngữ như 'biển', 'hồ', 'đầm phá'.
Phát âm "Coastal lagoon" như thế nào?
"Coastal lagoon" có phiên âm IPA /ˈkoʊstl ləˈɡuːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Coastal lagoon"?
We visited a beautiful coastal lagoon last weekend. — Chúng tôi đã thăm một vũng ven biển đẹp vào cuối tuần qua.