The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vẹn toàn tiếng Anh là gì?

vẹn toàn tiếng Anh là Wholeness /ˈhoʊl.nəs/. Sự hoàn chỉnh, không thiếu sót hoặc tổn thương; trạng thái toàn vẹn.

Hình minh hoạ "vẹn toàn" tiếng Anh là "Wholeness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Wholeness

Danh từ
/ˈhoʊl.nəs/

Ví dụ câu với vẹn toàn / Wholeness

  1. 1

    Cô ấy đã giữ vẹn toàn danh dự của gia đình.

    She maintained the wholeness of her family's honor.

  2. 2

    Bức tranh này thể hiện sự vẹn toàn trong nghệ thuật.

    This painting demonstrates wholeness in art.

Ghi chú dùng từ vẹn toàn

Vẹn toàn thể hiện sự hoàn chỉnh hoặc toàn vẹn. Các từ liên quan gồm 'hoàn thiện' (perfection), 'toàn diện' (comprehensiveness), và 'hoàn hảo' (perfection).

Video minh hoạ vẹn toàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vẹn toàn

Câu hỏi thường gặp về "vẹn toàn"

Vẹn toàn tiếng Anh là gì?

Vẹn toàn tiếng Anh là "Wholeness" (danh từ), nghĩa là: Sự hoàn chỉnh, không thiếu sót hoặc tổn thương; trạng thái toàn vẹn.

"Wholeness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Wholeness" nghĩa tiếng Việt là "vẹn toàn". Vẹn toàn thể hiện sự hoàn chỉnh hoặc toàn vẹn.

Phát âm "Wholeness" như thế nào?

"Wholeness" có phiên âm IPA /ˈhoʊl.nəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Wholeness"?

She maintained the wholeness of her family's honor. — Cô ấy đã giữ vẹn toàn danh dự của gia đình.