Tiếng Việt
Vết phỏng rộp tiếng Anh là gì?
vết phỏng rộp tiếng Anh là Blister /ˈblɪstər/. Chỗ da bị bỏng hoặc cọ xát gây phồng rộp chứa dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blister
Ví dụ câu với vết phỏng rộp / Blister
- 1
Tôi bị vết phỏng rộp sau khi chạm vào lửa.
I got a blister after touching the fire.
- 2
Vết phỏng rộp cần được giữ sạch để tránh nhiễm trùng.
The blister needs to be kept clean to prevent infection.
Ghi chú dùng từ vết phỏng rộp
Vết phỏng rộp là một dạng tổn thương da do bỏng hoặc ma sát gây phồng chứa dịch. Các từ liên quan: 'burn' (bỏng), 'injury' (chấn thương), 'rash' (phồng rộp, phát ban).
Video minh hoạ vết phỏng rộp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vết phỏng rộp
Câu hỏi thường gặp về "vết phỏng rộp"
Vết phỏng rộp tiếng Anh là gì?
Vết phỏng rộp tiếng Anh là "Blister" (danh từ), nghĩa là: Chỗ da bị bỏng hoặc cọ xát gây phồng rộp chứa dịch.
"Blister" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blister" nghĩa tiếng Việt là "vết phỏng rộp". Vết phỏng rộp là một dạng tổn thương da do bỏng hoặc ma sát gây phồng chứa dịch.
Phát âm "Blister" như thế nào?
"Blister" có phiên âm IPA /ˈblɪstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blister"?
I got a blister after touching the fire. — Tôi bị vết phỏng rộp sau khi chạm vào lửa.