Tiếng Việt
Vết tiếng Anh là gì?
vết tiếng Anh là mark /mɑːrk/. Dấu vết hoặc vết tích để lại trên bề mặt hoặc trong vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mark
Ví dụ câu với vết / mark
- 1
Vết mực trên áo sơ mi của tôi rất khó lau sạch.
There is a ink mark on my shirt that is hard to clean.
- 2
Vết chân trên cát cho biết có người đã đi qua đây.
The footprints in the sand show someone has walked here.
Ghi chú dùng từ vết
Vết thường dùng để chỉ dấu tích hoặc vết tích để lại trên bề mặt. Các từ liên quan gồm 'dấu hiệu' (sign), 'dấu vết' (trace), và 'dấu' (mark, sign).
Video minh hoạ vết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vết
Câu hỏi thường gặp về "vết"
Vết tiếng Anh là gì?
Vết tiếng Anh là "mark" (danh từ), nghĩa là: Dấu vết hoặc vết tích để lại trên bề mặt hoặc trong vật thể.
"mark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mark" nghĩa tiếng Việt là "vết". Vết thường dùng để chỉ dấu tích hoặc vết tích để lại trên bề mặt.
Phát âm "mark" như thế nào?
"mark" có phiên âm IPA /mɑːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mark"?
There is a ink mark on my shirt that is hard to clean. — Vết mực trên áo sơ mi của tôi rất khó lau sạch.