Tiếng Việt
Vì các lẽ trên tiếng Anh là gì?
vì các lẽ trên tiếng Anh là for the above reasons /fɔr ði əˈbʌv ˈrizənz/. Vì những lý do đã đề cập ở trên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
for the above reasons
Ví dụ câu với vì các lẽ trên / for the above reasons
- 1
I cannot attend the meeting for the above reasons.
Tôi không thể tham dự cuộc họp vì các lý do trên.
- 2
She resigned from her position for the above reasons.
Cô ấy từ chức vì các lý do đã đề cập ở trên.
Ghi chú dùng từ vì các lẽ trên
Thường dùng để trình bày lý do hoặc lý do đã đề cập. Các từ liên quan: 'because', 'due to', 'as a result'.
Video minh hoạ vì các lẽ trên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vì các lẽ trên
Câu hỏi thường gặp về "vì các lẽ trên"
Vì các lẽ trên tiếng Anh là gì?
Vì các lẽ trên tiếng Anh là "for the above reasons" (cụm từ), nghĩa là: Vì những lý do đã đề cập ở trên.
"for the above reasons" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"for the above reasons" nghĩa tiếng Việt là "vì các lẽ trên". Thường dùng để trình bày lý do hoặc lý do đã đề cập.
Phát âm "for the above reasons" như thế nào?
"for the above reasons" có phiên âm IPA /fɔr ði əˈbʌv ˈrizənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "for the above reasons"?
Tôi không thể tham dự cuộc họp vì các lý do trên. — I cannot attend the meeting for the above reasons.