Tiếng Việt
Vi diệu tiếng Anh là gì?
vi diệu tiếng Anh là Exquisite /ɪkˈskwɪz.ɪt/. Rất đẹp, tinh tế và hấp dẫn một cách đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exquisite
Ví dụ câu với vi diệu / Exquisite
- 1
Chiếc vòng cổ này thật vi diệu, nó làm nổi bật vẻ đẹp của cô ấy.
The necklace was truly exquisite, highlighting her elegance.
- 2
Bức tranh này có vẻ đẹp vi diệu, khiến ai cũng phải ngưỡng mộ.
This painting has an exquisite beauty that everyone admires.
Ghi chú dùng từ vi diệu
Từ 'exquisite' mô tả vẻ đẹp tinh tế, sắc sảo. Các từ liên quan gồm 'beautiful' (đẹp), 'elegant' (thanh lịch), 'refined' (tinh tế).
Video minh hoạ vi diệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vi diệu
Câu hỏi thường gặp về "vi diệu"
Vi diệu tiếng Anh là gì?
Vi diệu tiếng Anh là "Exquisite" (tính từ), nghĩa là: Rất đẹp, tinh tế và hấp dẫn một cách đặc biệt.
"Exquisite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exquisite" nghĩa tiếng Việt là "vi diệu". Từ 'exquisite' mô tả vẻ đẹp tinh tế, sắc sảo.
Phát âm "Exquisite" như thế nào?
"Exquisite" có phiên âm IPA /ɪkˈskwɪz.ɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exquisite"?
The necklace was truly exquisite, highlighting her elegance. — Chiếc vòng cổ này thật vi diệu, nó làm nổi bật vẻ đẹp của cô ấy.