Tiếng Việt
Vi mô tiếng Anh là gì?
Vi mô tiếng Anh là Micro-Level /ˈmaɪkrəʊ ˈlɛvəl/. Cấp độ nhỏ nhất trong phân tích hoặc hệ thống, thường liên quan đến các yếu tố nhỏ hơn trong một bối cảnh lớn hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Micro-Level
Ví dụ câu với Vi mô / Micro-Level
- 1
Nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố vi mô ảnh hưởng đến thị trường.
This study focuses on micro-level factors affecting the market.
- 2
Phân tích vi mô giúp hiểu rõ hơn về hành vi của người tiêu dùng.
Micro-level analysis helps to better understand consumer behavior.
Ghi chú dùng từ Vi mô
Vi mô đề cập đến cấp độ nhỏ nhất trong phân tích hoặc hệ thống, liên quan đến các yếu tố nhỏ hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'macro-level' (cấp độ vĩ mô), 'meso-level' (cấp độ trung gian), 'microeconomics' (vi kinh tế học), 'macroeconomics' (vĩ mô kinh tế học).
Video minh hoạ Vi mô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Vi mô
Câu hỏi thường gặp về "Vi mô"
Vi mô tiếng Anh là gì?
Vi mô tiếng Anh là "Micro-Level" (danh từ), nghĩa là: Cấp độ nhỏ nhất trong phân tích hoặc hệ thống, thường liên quan đến các yếu tố nhỏ hơn trong một bối cảnh lớn hơn.
"Micro-Level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Micro-Level" nghĩa tiếng Việt là "Vi mô". Vi mô đề cập đến cấp độ nhỏ nhất trong phân tích hoặc hệ thống, liên quan đến các yếu tố nhỏ hơn.
Phát âm "Micro-Level" như thế nào?
"Micro-Level" có phiên âm IPA /ˈmaɪkrəʊ ˈlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Micro-Level"?
This study focuses on micro-level factors affecting the market. — Nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố vi mô ảnh hưởng đến thị trường.