Tiếng Việt
Việc lặt vặt tiếng Anh là gì?
việc lặt vặt tiếng Anh là errands /ˈɛrəndz/. Các công việc nhỏ nhặt, thường làm để giúp đỡ hoặc hoàn thành nhiệm vụ hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
errands
Ví dụ câu với việc lặt vặt / errands
- 1
Tôi phải làm một số việc lặt vặt trong ngày hôm nay.
I have some errands to run today.
- 2
Chị ấy đi mua sắm và làm vài việc lặt vặt quanh nhà.
She went shopping and took care of some errands around the house.
Ghi chú dùng từ việc lặt vặt
Việc lặt vặt là những công việc nhỏ, thường xuyên như mua sắm hoặc dọn dẹp. Các từ liên quan gồm 'chores' (việc nhà), 'tasks' (nhiệm vụ), và 'chores' có thể dùng để chỉ các công việc nhỏ trong nhà.
Video minh hoạ việc lặt vặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với việc lặt vặt
Câu hỏi thường gặp về "việc lặt vặt"
Việc lặt vặt tiếng Anh là gì?
Việc lặt vặt tiếng Anh là "errands" (danh từ), nghĩa là: Các công việc nhỏ nhặt, thường làm để giúp đỡ hoặc hoàn thành nhiệm vụ hàng ngày.
"errands" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"errands" nghĩa tiếng Việt là "việc lặt vặt". Việc lặt vặt là những công việc nhỏ, thường xuyên như mua sắm hoặc dọn dẹp.
Phát âm "errands" như thế nào?
"errands" có phiên âm IPA /ˈɛrəndz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "errands"?
I have some errands to run today. — Tôi phải làm một số việc lặt vặt trong ngày hôm nay.