Tiếng Việt
Lặt vặt tiếng Anh là gì?
lặt vặt tiếng Anh là trivial /ˈtrɪviəl/. Những việc nhỏ nhặt, không quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trivial
Ví dụ câu với lặt vặt / trivial
- 1
Anh ấy thường dành thời gian cho những việc lặt vặt trong nhà.
He often spends time on trivial household chores.
- 2
Đừng quá bận tâm đến những chuyện lặt vặt này.
Don't worry too much about these trivial matters.
Ghi chú dùng từ lặt vặt
Lặt vặt nghĩa là những việc nhỏ nhặt, không đáng kể. Các từ liên quan gồm 'insignificant' (không đáng kể), 'minor' (nhỏ, không quan trọng), 'petty' (nhỏ mọn, vụn vặt).
Video minh hoạ lặt vặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lặt vặt
Câu hỏi thường gặp về "lặt vặt"
Lặt vặt tiếng Anh là gì?
Lặt vặt tiếng Anh là "trivial" (tính từ), nghĩa là: Những việc nhỏ nhặt, không quan trọng.
"trivial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trivial" nghĩa tiếng Việt là "lặt vặt". Lặt vặt nghĩa là những việc nhỏ nhặt, không đáng kể.
Phát âm "trivial" như thế nào?
"trivial" có phiên âm IPA /ˈtrɪviəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trivial"?
He often spends time on trivial household chores. — Anh ấy thường dành thời gian cho những việc lặt vặt trong nhà.