Tiếng Việt
Việc ném bom tiếng Anh là gì?
việc ném bom tiếng Anh là bombing /ˈbɑmɪŋ/. Hành động ném bom, thường nhằm mục đích tấn công hoặc phá hủy mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bombing
Ví dụ câu với việc ném bom / bombing
- 1
Cuộc bombing diễn ra trong chiến tranh thế giới thứ hai.
The bombing during World War II caused widespread destruction.
- 2
Các tổ chức quốc tế đã lên án các vụ bombing không phân biệt.
International organizations condemned indiscriminate bombing.
Ghi chú dùng từ việc ném bom
Bombing là hành động ném bom, liên quan đến chiến tranh hoặc tấn công. Các từ liên quan: 'airstrike' (cuộc không kích), 'missile' (tên lửa), 'attack' (tấn công).
Video minh hoạ việc ném bom
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với việc ném bom
Câu hỏi thường gặp về "việc ném bom"
Việc ném bom tiếng Anh là gì?
Việc ném bom tiếng Anh là "bombing" (danh từ), nghĩa là: Hành động ném bom, thường nhằm mục đích tấn công hoặc phá hủy mục tiêu.
"bombing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bombing" nghĩa tiếng Việt là "việc ném bom". Bombing là hành động ném bom, liên quan đến chiến tranh hoặc tấn công.
Phát âm "bombing" như thế nào?
"bombing" có phiên âm IPA /ˈbɑmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bombing"?
The bombing during World War II caused widespread destruction. — Cuộc bombing diễn ra trong chiến tranh thế giới thứ hai.