Tiếng Việt
Trận oanh tạc bằng máy bay tiếng Anh là gì?
trận oanh tạc bằng máy bay tiếng Anh là air bombing /ɛər ˈbɒmɪŋ/. Hoạt động tấn công bằng máy bay nhằm phá hủy mục tiêu trên mặt đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
air bombing
Ví dụ câu với trận oanh tạc bằng máy bay / air bombing
- 1
Trong chiến tranh, trận oanh tạc bằng máy bay đã gây thiệt hại lớn cho thành phố.
During the war, air bombing caused extensive damage to the city.
- 2
Các chiến dịch oanh tạc bằng máy bay thường được thực hiện vào ban đêm để tránh bị phát hiện.
Air bombing campaigns are often carried out at night to avoid detection.
Ghi chú dùng từ trận oanh tạc bằng máy bay
Oanh tạc bằng máy bay là hình thức tấn công bằng máy bay chiến đấu hoặc máy bay ném bom. Các thuật ngữ liên quan gồm 'air strike' (tấn công trên không), 'bombing raid' (cuộc oanh tạc), và 'aircraft' (máy bay).
Video minh hoạ trận oanh tạc bằng máy bay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trận oanh tạc bằng máy bay
Câu hỏi thường gặp về "trận oanh tạc bằng máy bay"
Trận oanh tạc bằng máy bay tiếng Anh là gì?
Trận oanh tạc bằng máy bay tiếng Anh là "air bombing" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động tấn công bằng máy bay nhằm phá hủy mục tiêu trên mặt đất.
"air bombing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"air bombing" nghĩa tiếng Việt là "trận oanh tạc bằng máy bay". Oanh tạc bằng máy bay là hình thức tấn công bằng máy bay chiến đấu hoặc máy bay ném bom.
Phát âm "air bombing" như thế nào?
"air bombing" có phiên âm IPA /ɛər ˈbɒmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "air bombing"?
During the war, air bombing caused extensive damage to the city. — Trong chiến tranh, trận oanh tạc bằng máy bay đã gây thiệt hại lớn cho thành phố.