Tiếng Việt
Việc trình bày tiếng Anh là gì?
việc trình bày tiếng Anh là presentation /ˌprɛzᵊnˈteɪʃᵊn/. bản trình bày hoặc thuyết trình về một chủ đề nào đó trước đám đông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
presentation
Ví dụ câu với việc trình bày / presentation
- 1
Cô ấy đã chuẩn bị một bài thuyết trình xuất sắc về dự án của mình.
She delivered an excellent presentation on her project.
- 2
Bài trình bày của anh ấy rất rõ ràng và dễ hiểu.
His presentation was very clear and easy to understand.
Ghi chú dùng từ việc trình bày
Việc trình bày là hoạt động trình bày ý tưởng hoặc thông tin trước đám đông. Các từ liên quan: 'thuyết trình' (lecture), 'báo cáo' (report), 'trình chiếu' (slide presentation).
Video minh hoạ việc trình bày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với việc trình bày
- bàydisplay
- việcwork
- trìnhpresent
- tham luậnPresentation
- sự trình bàypresentation
- cách trình bàypresentation style
- làm powerpointmake a PowerPoint presentation
- bút trình chiếupresentation clicker
- bài thuyết trìnhpresentation
- trình chiếu slideslide presentation
- kỹ năng thuyết trìnhpresentation skill
- khả năng thuyết trìnhpresentation skill
Câu hỏi thường gặp về "việc trình bày"
Việc trình bày tiếng Anh là gì?
Việc trình bày tiếng Anh là "presentation" (danh từ), nghĩa là: bản trình bày hoặc thuyết trình về một chủ đề nào đó trước đám đông.
"presentation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"presentation" nghĩa tiếng Việt là "việc trình bày". Việc trình bày là hoạt động trình bày ý tưởng hoặc thông tin trước đám đông.
Phát âm "presentation" như thế nào?
"presentation" có phiên âm IPA /ˌprɛzᵊnˈteɪʃᵊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "presentation"?
She delivered an excellent presentation on her project. — Cô ấy đã chuẩn bị một bài thuyết trình xuất sắc về dự án của mình.