Tiếng Việt
Trình chiếu slide tiếng Anh là gì?
trình chiếu slide tiếng Anh là slide presentation /slaɪd ˌprɛzɛnˈteɪʃən/. Bản trình bày các trang trình chiếu trình bày trong một buổi họp hoặc lớp học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slide presentation
Ví dụ câu với trình chiếu slide / slide presentation
- 1
Tôi đã chuẩn bị một bài trình chiếu slide cho cuộc họp sáng nay.
I prepared a slide presentation for the meeting this morning.
- 2
Giáo viên yêu cầu học sinh tạo một bài trình chiếu slide về chủ đề của họ.
The teacher asked students to create a slide presentation on their topic.
Ghi chú dùng từ trình chiếu slide
Trình chiếu slide là phương pháp trình bày thông tin bằng các trang trình chiếu. Các từ liên quan: 'PowerPoint' (phần mềm tạo slide), 'presentation' (bài thuyết trình), 'slides' (trang trình chiếu).
Video minh hoạ trình chiếu slide
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trình chiếu slide
- trìnhpresent
- trình chiếupresent
- tham luậnPresentation
- sự trình bàypresentation
- cách trình bàypresentation style
- làm powerpointmake a PowerPoint presentation
- việc trình bàypresentation
- bút trình chiếupresentation clicker
- bài thuyết trìnhpresentation
- kỹ năng thuyết trìnhpresentation skill
- khả năng thuyết trìnhpresentation skill
- kỹ năng thuyết trình hiệu quảeffective presentation skills
Câu hỏi thường gặp về "trình chiếu slide"
Trình chiếu slide tiếng Anh là gì?
Trình chiếu slide tiếng Anh là "slide presentation" (danh từ), nghĩa là: Bản trình bày các trang trình chiếu trình bày trong một buổi họp hoặc lớp học.
"slide presentation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slide presentation" nghĩa tiếng Việt là "trình chiếu slide". Trình chiếu slide là phương pháp trình bày thông tin bằng các trang trình chiếu.
Phát âm "slide presentation" như thế nào?
"slide presentation" có phiên âm IPA /slaɪd ˌprɛzɛnˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slide presentation"?
I prepared a slide presentation for the meeting this morning. — Tôi đã chuẩn bị một bài trình chiếu slide cho cuộc họp sáng nay.