Tiếng Việt
Viêm âm đạo tiếng Anh là gì?
viêm âm đạo tiếng Anh là Vaginitis /vædʒɪˈnaɪtɪs/. Viêm âm đạo là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở vùng âm đạo của phụ nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vaginitis
Ví dụ câu với viêm âm đạo / Vaginitis
- 1
Cô ấy đã đi khám vì bị viêm âm đạo.
She went to the doctor because of vaginitis.
- 2
Viêm âm đạo có thể gây ngứa và tiết dịch bất thường.
Vaginitis can cause itching and abnormal discharge.
Ghi chú dùng từ viêm âm đạo
Viêm âm đạo là bệnh phụ khoa phổ biến, liên quan đến viêm nhiễm vùng kín. Các thuật ngữ liên quan: 'bacterial vaginosis' (viêm âm đạo do vi khuẩn), 'yeast infection' (nhiễm nấm âm đạo), 'pelvic inflammatory disease' (viêm vùng chậu).
Video minh hoạ viêm âm đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm âm đạo
Câu hỏi thường gặp về "viêm âm đạo"
Viêm âm đạo tiếng Anh là gì?
Viêm âm đạo tiếng Anh là "Vaginitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm âm đạo là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở vùng âm đạo của phụ nữ.
"Vaginitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vaginitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm âm đạo". Viêm âm đạo là bệnh phụ khoa phổ biến, liên quan đến viêm nhiễm vùng kín.
Phát âm "Vaginitis" như thế nào?
"Vaginitis" có phiên âm IPA /vædʒɪˈnaɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vaginitis"?
She went to the doctor because of vaginitis. — Cô ấy đã đi khám vì bị viêm âm đạo.