Tiếng Việt
Âm đạo tiếng Anh là gì?
âm đạo tiếng Anh là vagina /vəˈʤaɪnə/. Cơ quan sinh dục nữ nằm trong bộ phận sinh dục ngoài, có chức năng nhận và dẫn truyền tinh trùng, cũng như là nơi sinh đẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vagina
Ví dụ câu với âm đạo / vagina
- 1
Cô ấy đã khám bác sĩ để kiểm tra sức khỏe của âm đạo.
She went to the doctor to check her vagina health.
- 2
Vì vấn đề về âm đạo, cô ấy cần điều trị y tế.
Due to issues with her vagina, she needed medical treatment.
Ghi chú dùng từ âm đạo
Âm đạo là bộ phận sinh dục nữ quan trọng, liên quan đến sinh sản và tình dục. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bộ phận sinh dục nữ', 'tinh trùng', 'sinh sản'.
Video minh hoạ âm đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với âm đạo
Câu hỏi thường gặp về "âm đạo"
Âm đạo tiếng Anh là gì?
Âm đạo tiếng Anh là "vagina" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan sinh dục nữ nằm trong bộ phận sinh dục ngoài, có chức năng nhận và dẫn truyền tinh trùng, cũng như là nơi sinh đẻ.
"vagina" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vagina" nghĩa tiếng Việt là "âm đạo". Âm đạo là bộ phận sinh dục nữ quan trọng, liên quan đến sinh sản và tình dục.
Phát âm "vagina" như thế nào?
"vagina" có phiên âm IPA /vəˈʤaɪnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vagina"?
She went to the doctor to check her vagina health. — Cô ấy đã khám bác sĩ để kiểm tra sức khỏe của âm đạo.