The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viêm bờ mi tiếng Anh là gì?

viêm bờ mi tiếng Anh là Blepharitis /ˌblɛfəˈraɪtɪs/. Viêm bờ mi là tình trạng viêm nhiễm hoặc viêm của các viền mí mắt, thường gây ngứa, đỏ và sưng tấy.

Hình minh hoạ "viêm bờ mi" tiếng Anh là "Blepharitis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Blepharitis

Danh từ
/ˌblɛfəˈraɪtɪs/

Ví dụ câu với viêm bờ mi / Blepharitis

  1. 1

    Tôi đã đi khám vì viêm bờ mi gây khó chịu.

    I visited the doctor because of the discomfort caused by blepharitis.

  2. 2

    Viêm bờ mi có thể liên quan đến vi khuẩn hoặc da dầu.

    Blepharitis can be related to bacteria or seborrheic dermatitis.

Ghi chú dùng từ viêm bờ mi

Viêm bờ mi là bệnh về mắt thường gặp, liên quan đến viêm nhiễm viền mí mắt. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'conjunctivitis' (viêm kết mạc), 'stye' (mụn lẹo), 'eyelid hygiene' (vệ sinh mí mắt).

Video minh hoạ viêm bờ mi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viêm bờ mi

Câu hỏi thường gặp về "viêm bờ mi"

Viêm bờ mi tiếng Anh là gì?

Viêm bờ mi tiếng Anh là "Blepharitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm bờ mi là tình trạng viêm nhiễm hoặc viêm của các viền mí mắt, thường gây ngứa, đỏ và sưng tấy.

"Blepharitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Blepharitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm bờ mi". Viêm bờ mi là bệnh về mắt thường gặp, liên quan đến viêm nhiễm viền mí mắt.

Phát âm "Blepharitis" như thế nào?

"Blepharitis" có phiên âm IPA /ˌblɛfəˈraɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Blepharitis"?

I visited the doctor because of the discomfort caused by blepharitis. — Tôi đã đi khám vì viêm bờ mi gây khó chịu.