The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bờ tiếng Anh là gì?

bờ tiếng Anh là edge /ɛʤ/. Phần rìa hoặc mép của một vật thể, thường là nơi tiếp xúc hoặc bắt đầu của một bề mặt.

Hình minh hoạ "bờ" tiếng Anh là "edge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

edge

Danh từ
/ɛʤ/

Ví dụ câu với bờ / edge

  1. 1

    Cây cối mọc dọc theo bờ sông.

    The children played along the edge of the river.

  2. 2

    Chúng tôi ngồi trên bờ biển để ngắm hoàng hôn.

    We sat on the edge of the cliff to watch the sunset.

Ghi chú dùng từ bờ

Bờ là phần rìa của một vật thể, như bờ sông, bờ biển. Các từ liên quan: 'rìa' (rim), 'mép' (edge), 'đường viền' (border).

Video minh hoạ bờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bờ

Câu hỏi thường gặp về "bờ"

Bờ tiếng Anh là gì?

Bờ tiếng Anh là "edge" (danh từ), nghĩa là: Phần rìa hoặc mép của một vật thể, thường là nơi tiếp xúc hoặc bắt đầu của một bề mặt.

"edge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"edge" nghĩa tiếng Việt là "bờ". Bờ là phần rìa của một vật thể, như bờ sông, bờ biển.

Phát âm "edge" như thế nào?

"edge" có phiên âm IPA /ɛʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "edge"?

The children played along the edge of the river. — Cây cối mọc dọc theo bờ sông.