The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viêm đài bể thận tiếng Anh là gì?

viêm đài bể thận tiếng Anh là Pyelonephritis /ˌpaɪələʊnɪˈfraɪtɪs/. Viêm đài bể thận là tình trạng viêm nhiễm xảy ra trong đài bể thận, phần của thận chứa nước tiểu.

Hình minh hoạ "viêm đài bể thận" tiếng Anh là "Pyelonephritis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pyelonephritis

Danh từ
/ˌpaɪələʊnɪˈfraɪtɪs/

Ví dụ câu với viêm đài bể thận / Pyelonephritis

  1. 1

    Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm đài bể thận sau khi xét nghiệm nước tiểu.

    The patient was diagnosed with pyelonephritis after a urine test.

  2. 2

    Viêm đài bể thận có thể gây sốt và đau lưng dữ dội.

    Pyelonephritis can cause fever and severe back pain.

Ghi chú dùng từ viêm đài bể thận

Viêm đài bể thận là dạng viêm nhiễm của thận, liên quan đến nhiễm trùng đường tiết niệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Nefritis' (viêm thận), 'UTI' (nhiễm trùng đường tiết niệu), và 'Kidney infection' (nhiễm trùng thận).

Video minh hoạ viêm đài bể thận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viêm đài bể thận

Câu hỏi thường gặp về "viêm đài bể thận"

Viêm đài bể thận tiếng Anh là gì?

Viêm đài bể thận tiếng Anh là "Pyelonephritis" (danh từ), nghĩa là: Viêm đài bể thận là tình trạng viêm nhiễm xảy ra trong đài bể thận, phần của thận chứa nước tiểu.

"Pyelonephritis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pyelonephritis" nghĩa tiếng Việt là "viêm đài bể thận". Viêm đài bể thận là dạng viêm nhiễm của thận, liên quan đến nhiễm trùng đường tiết niệu.

Phát âm "Pyelonephritis" như thế nào?

"Pyelonephritis" có phiên âm IPA /ˌpaɪələʊnɪˈfraɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pyelonephritis"?

The patient was diagnosed with pyelonephritis after a urine test. — Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm đài bể thận sau khi xét nghiệm nước tiểu.