The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viêm kết mạc tiếng Anh là gì?

viêm kết mạc tiếng Anh là Conjunctivitis /ˌkɒnʤʌŋkˈtaɪvɪtɪs/. Viêm kết mạc là tình trạng viêm lớp màng mỏng bao phủ mặt trong của mí mắt và mặt ngoài của nhãn cầu.

Hình minh hoạ "viêm kết mạc" tiếng Anh là "Conjunctivitis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Conjunctivitis

Danh từ
/ˌkɒnʤʌŋkˈtaɪvɪtɪs/

Ví dụ câu với viêm kết mạc / Conjunctivitis

  1. 1

    Anh ấy bị viêm kết mạc và cảm thấy ngứa mắt.

    He has conjunctivitis and feels itchy in his eyes.

  2. 2

    Viêm kết mạc có thể lây qua tiếp xúc gần gũi.

    Conjunctivitis can be contagious through close contact.

Ghi chú dùng từ viêm kết mạc

Viêm kết mạc là bệnh về mắt thường gặp, có thể do dị ứng hoặc nhiễm trùng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dị ứng' (allergy), 'nhiễm trùng' (infection), 'mắt' (eye).

Video minh hoạ viêm kết mạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viêm kết mạc

Câu hỏi thường gặp về "viêm kết mạc"

Viêm kết mạc tiếng Anh là gì?

Viêm kết mạc tiếng Anh là "Conjunctivitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm kết mạc là tình trạng viêm lớp màng mỏng bao phủ mặt trong của mí mắt và mặt ngoài của nhãn cầu.

"Conjunctivitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Conjunctivitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm kết mạc". Viêm kết mạc là bệnh về mắt thường gặp, có thể do dị ứng hoặc nhiễm trùng.

Phát âm "Conjunctivitis" như thế nào?

"Conjunctivitis" có phiên âm IPA /ˌkɒnʤʌŋkˈtaɪvɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Conjunctivitis"?

He has conjunctivitis and feels itchy in his eyes. — Anh ấy bị viêm kết mạc và cảm thấy ngứa mắt.