The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viêm mô tế bào tiếng Anh là gì?

viêm mô tế bào tiếng Anh là Cellulitis /ˌsɛljʊˈlaɪtɪs/. Viêm mô tế bào là tình trạng viêm nhiễm của lớp mô liên kết dưới da, thường do nhiễm trùng gây ra.

Hình minh hoạ "viêm mô tế bào" tiếng Anh là "Cellulitis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cellulitis

Danh từ
/ˌsɛljʊˈlaɪtɪs/

Ví dụ câu với viêm mô tế bào / Cellulitis

  1. 1

    Viêm mô tế bào có thể gây sưng đỏ và đau ở vùng da bị nhiễm.

    Cellulitis often causes redness, swelling, and pain in the affected area.

  2. 2

    Điều trị kịp thời viêm mô tế bào để tránh biến chứng nghiêm trọng.

    Timely treatment of cellulitis is essential to prevent serious complications.

Ghi chú dùng từ viêm mô tế bào

Viêm mô tế bào là một dạng nhiễm trùng da. Các thuật ngữ liên quan gồm 'infection' (nhiễm trùng), 'antibiotics' (kháng sinh), 'inflammation' (viêm).

Video minh hoạ viêm mô tế bào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viêm mô tế bào

Câu hỏi thường gặp về "viêm mô tế bào"

Viêm mô tế bào tiếng Anh là gì?

Viêm mô tế bào tiếng Anh là "Cellulitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm mô tế bào là tình trạng viêm nhiễm của lớp mô liên kết dưới da, thường do nhiễm trùng gây ra.

"Cellulitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cellulitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm mô tế bào". Viêm mô tế bào là một dạng nhiễm trùng da.

Phát âm "Cellulitis" như thế nào?

"Cellulitis" có phiên âm IPA /ˌsɛljʊˈlaɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cellulitis"?

Cellulitis often causes redness, swelling, and pain in the affected area. — Viêm mô tế bào có thể gây sưng đỏ và đau ở vùng da bị nhiễm.