Tiếng Việt
Viêm mũi dị ứng tiếng Anh là gì?
viêm mũi dị ứng tiếng Anh là allergic rhinitis /əˈlɜrʤɪk rʌɪˈnʌɪtɪs/. Viêm mũi dị ứng là tình trạng viêm niêm mạc mũi do phản ứng dị ứng với các chất gây dị ứng như phấn hoa, bụi nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
allergic rhinitis
Ví dụ câu với viêm mũi dị ứng / allergic rhinitis
- 1
Tôi thường bị chảy nước mũi khi thời tiết thay đổi.
I often have a runny nose when the weather changes.
- 2
Viêm mũi dị ứng có thể gây ngứa mũi và hắt hơi liên tục.
Allergic rhinitis can cause itchy nose and constant sneezing.
Ghi chú dùng từ viêm mũi dị ứng
Viêm mũi dị ứng là dạng viêm mũi do dị ứng, liên quan đến các thuật ngữ như dị ứng (allergy), viêm (inflammation), và mũi (nose).
Video minh hoạ viêm mũi dị ứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm mũi dị ứng
Câu hỏi thường gặp về "viêm mũi dị ứng"
Viêm mũi dị ứng tiếng Anh là gì?
Viêm mũi dị ứng tiếng Anh là "allergic rhinitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm mũi dị ứng là tình trạng viêm niêm mạc mũi do phản ứng dị ứng với các chất gây dị ứng như phấn hoa, bụi nhà.
"allergic rhinitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"allergic rhinitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm mũi dị ứng". Viêm mũi dị ứng là dạng viêm mũi do dị ứng, liên quan đến các thuật ngữ như dị ứng (allergy), viêm (inflammation), và mũi (nose).
Phát âm "allergic rhinitis" như thế nào?
"allergic rhinitis" có phiên âm IPA /əˈlɜrʤɪk rʌɪˈnʌɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "allergic rhinitis"?
I often have a runny nose when the weather changes. — Tôi thường bị chảy nước mũi khi thời tiết thay đổi.