The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viêm não nhật bản tiếng Anh là gì?

viêm não nhật bản tiếng Anh là japanese encephalitis /ˌʤæpəˈniz ɛnˌsɛfəˈlaɪtəs/. Bệnh viêm não do virus Nhật Bản gây ra, ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.

Hình minh hoạ "viêm não nhật bản" tiếng Anh là "japanese encephalitis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

japanese encephalitis

Danh từ
/ˌʤæpəˈniz ɛnˌsɛfəˈlaɪtəs/

Ví dụ câu với viêm não nhật bản / japanese encephalitis

  1. 1

    Trẻ nhỏ dễ mắc bệnh viêm não nhật bản hơn người lớn.

    Young children are more susceptible to Japanese encephalitis.

  2. 2

    Tiêm phòng là cách phòng ngừa viêm não nhật bản hiệu quả.

    Vaccination is an effective way to prevent Japanese encephalitis.

Ghi chú dùng từ viêm não nhật bản

Viêm não nhật bản là bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, lây qua muỗi. Các từ liên quan: 'virus' (virus - virus), 'mosquito' (muỗi - mosquito), 'vaccination' (tiêm phòng - vaccination).

Video minh hoạ viêm não nhật bản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viêm não nhật bản

Câu hỏi thường gặp về "viêm não nhật bản"

Viêm não nhật bản tiếng Anh là gì?

Viêm não nhật bản tiếng Anh là "japanese encephalitis" (danh từ), nghĩa là: Bệnh viêm não do virus Nhật Bản gây ra, ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.

"japanese encephalitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"japanese encephalitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm não nhật bản". Viêm não nhật bản là bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, lây qua muỗi.

Phát âm "japanese encephalitis" như thế nào?

"japanese encephalitis" có phiên âm IPA /ˌʤæpəˈniz ɛnˌsɛfəˈlaɪtəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "japanese encephalitis"?

Young children are more susceptible to Japanese encephalitis. — Trẻ nhỏ dễ mắc bệnh viêm não nhật bản hơn người lớn.