Tiếng Việt
Viêm não mô cầu tiếng Anh là gì?
viêm não mô cầu tiếng Anh là Meningococcal meningitis /ˌmɛnɪŋɡəˈkɒkl ˌmɛnɪnˈʤaɪtɪs/. Bệnh viêm màng não do vi khuẩn Neisseria meningitidis gây ra, thường gây sốt cao và đau đầu dữ dội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Meningococcal meningitis
Ví dụ câu với viêm não mô cầu / Meningococcal meningitis
- 1
Bệnh viêm não mô cầu có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.
Meningococcal meningitis can cause serious complications if not treated promptly.
- 2
Tiêm phòng là cách hiệu quả để phòng tránh viêm não mô cầu.
Vaccination is an effective way to prevent meningococcal meningitis.
Ghi chú dùng từ viêm não mô cầu
Viêm não mô cầu là dạng viêm màng não do vi khuẩn Neisseria meningitidis gây ra. Các thuật ngữ liên quan: 'bệnh truyền nhiễm' (infectious disease), 'tiêm phòng' (vaccination), 'biến chứng' (complication).
Video minh hoạ viêm não mô cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm não mô cầu
Câu hỏi thường gặp về "viêm não mô cầu"
Viêm não mô cầu tiếng Anh là gì?
Viêm não mô cầu tiếng Anh là "Meningococcal meningitis" (danh từ), nghĩa là: Bệnh viêm màng não do vi khuẩn Neisseria meningitidis gây ra, thường gây sốt cao và đau đầu dữ dội.
"Meningococcal meningitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Meningococcal meningitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm não mô cầu". Viêm não mô cầu là dạng viêm màng não do vi khuẩn Neisseria meningitidis gây ra.
Phát âm "Meningococcal meningitis" như thế nào?
"Meningococcal meningitis" có phiên âm IPA /ˌmɛnɪŋɡəˈkɒkl ˌmɛnɪnˈʤaɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Meningococcal meningitis"?
Meningococcal meningitis can cause serious complications if not treated promptly. — Bệnh viêm não mô cầu có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.