Tiếng Việt
Viêm nướu răng tiếng Anh là gì?
viêm nướu răng tiếng Anh là Gingivitis /ˌʤɪnʤɪˈvaɪtɪs/. Viêm nướu răng là tình trạng viêm nhiễm của nướu, thường do mảng bám tích tụ trên răng gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gingivitis
Ví dụ câu với viêm nướu răng / Gingivitis
- 1
Viêm nướu răng có thể dẫn đến mất răng nếu không điều trị kịp thời.
Gingivitis can lead to tooth loss if not treated promptly.
- 2
Chăm sóc răng miệng hàng ngày giúp ngăn ngừa viêm nướu răng.
Daily oral hygiene helps prevent gingivitis.
Ghi chú dùng từ viêm nướu răng
Viêm nướu răng là dạng nhẹ của bệnh nha chu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'periodontitis' (viêm nha chu), 'plaque' (mảng bám), và 'tartar' (vôi răng).
Video minh hoạ viêm nướu răng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm nướu răng
Câu hỏi thường gặp về "viêm nướu răng"
Viêm nướu răng tiếng Anh là gì?
Viêm nướu răng tiếng Anh là "Gingivitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm nướu răng là tình trạng viêm nhiễm của nướu, thường do mảng bám tích tụ trên răng gây ra.
"Gingivitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gingivitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm nướu răng". Viêm nướu răng là dạng nhẹ của bệnh nha chu.
Phát âm "Gingivitis" như thế nào?
"Gingivitis" có phiên âm IPA /ˌʤɪnʤɪˈvaɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gingivitis"?
Gingivitis can lead to tooth loss if not treated promptly. — Viêm nướu răng có thể dẫn đến mất răng nếu không điều trị kịp thời.