Tiếng Việt
Nướu tiếng Anh là gì?
nướu tiếng Anh là gums /gʌmz/. Phần mô mềm bao quanh chân răng trong khoang miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gums
Ví dụ câu với nướu / gums
- 1
Tôi cần đi khám nha sĩ vì chảy máu nướu.
I need to see a dentist because of bleeding gums.
- 2
Chải răng đúng cách giúp giữ nướu khỏe mạnh.
Brushing properly helps keep the gums healthy.
Ghi chú dùng từ nướu
Nướu là mô mềm quanh chân răng, liên quan đến sức khỏe răng miệng. Các thuật ngữ liên quan: 'dental plaque' (mảng bám răng), 'gingivitis' (viêm nướu), 'periodontitis' (viêm nha chu).
Video minh hoạ nướu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với nướu
Câu hỏi thường gặp về "nướu"
Nướu tiếng Anh là gì?
Nướu tiếng Anh là "gums" (danh từ), nghĩa là: Phần mô mềm bao quanh chân răng trong khoang miệng.
"gums" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gums" nghĩa tiếng Việt là "nướu". Nướu là mô mềm quanh chân răng, liên quan đến sức khỏe răng miệng.
Phát âm "gums" như thế nào?
"gums" có phiên âm IPA /gʌmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gums"?
I need to see a dentist because of bleeding gums. — Tôi cần đi khám nha sĩ vì chảy máu nướu.