Tiếng Việt
Viêm tá tràng tiếng Anh là gì?
viêm tá tràng tiếng Anh là duodenitis /ˌdjuədiˈnʌɪtɪs/. Viêm niêm mạc phần đầu của ruột non, gọi là tá tràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
duodenitis
Ví dụ câu với viêm tá tràng / duodenitis
- 1
Bệnh nhân bị viêm tá tràng cần điều trị bằng thuốc kháng sinh và giảm đau.
The patient was diagnosed with duodenitis and prescribed medication.
- 2
Viêm tá tràng có thể gây đau bụng và buồn nôn.
Duodenitis can cause abdominal pain and nausea.
Ghi chú dùng từ viêm tá tràng
Viêm tá tràng là tình trạng viêm của phần đầu của ruột non, gọi là tá tràng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gastritis' (viêm dạ dày), 'enteritis' (viêm ruột), và 'ulcer' (loét).
Video minh hoạ viêm tá tràng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm tá tràng
Câu hỏi thường gặp về "viêm tá tràng"
Viêm tá tràng tiếng Anh là gì?
Viêm tá tràng tiếng Anh là "duodenitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm niêm mạc phần đầu của ruột non, gọi là tá tràng.
"duodenitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"duodenitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm tá tràng". Viêm tá tràng là tình trạng viêm của phần đầu của ruột non, gọi là tá tràng.
Phát âm "duodenitis" như thế nào?
"duodenitis" có phiên âm IPA /ˌdjuədiˈnʌɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "duodenitis"?
The patient was diagnosed with duodenitis and prescribed medication. — Bệnh nhân bị viêm tá tràng cần điều trị bằng thuốc kháng sinh và giảm đau.