Tiếng Việt
Tá tiếng Anh là gì?
tá tiếng Anh là dozen /ˈdʌzən/. Một nhóm gồm mười hai vật hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dozen
Ví dụ câu với tá / dozen
- 1
Tôi mua một tá trứng tại chợ.
I bought a dozen eggs at the market.
- 2
Anh ấy có một tá sách trong thư viện của mình.
He has a dozen books in his library.
Ghi chú dùng từ tá
Từ 'dozen' dùng để chỉ số lượng mười hai. Các từ liên quan gồm 'pair' (cặp), 'score' (hai mươi), 'hundred' (một trăm).
Video minh hoạ tá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tá
Câu hỏi thường gặp về "tá"
Tá tiếng Anh là gì?
Tá tiếng Anh là "dozen" (danh từ), nghĩa là: Một nhóm gồm mười hai vật hoặc người.
"dozen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dozen" nghĩa tiếng Việt là "tá". Từ 'dozen' dùng để chỉ số lượng mười hai.
Phát âm "dozen" như thế nào?
"dozen" có phiên âm IPA /ˈdʌzən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dozen"?
I bought a dozen eggs at the market. — Tôi mua một tá trứng tại chợ.