The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viêm tai giữa tiếng Anh là gì?

viêm tai giữa tiếng Anh là otitis media /əʊˈtʌɪtɪs ˈmidiə/. Viêm tai giữa là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở khoang tai giữa, thường gây đau và mất thính lực tạm thời.

Hình minh hoạ "viêm tai giữa" tiếng Anh là "otitis media"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

otitis media

Danh từ
/əʊˈtʌɪtɪs ˈmidiə/

Ví dụ câu với viêm tai giữa / otitis media

  1. 1

    Cậu bé bị viêm tai giữa và cần điều trị kháng sinh.

    The boy has otitis media and needs antibiotics.

  2. 2

    Viêm tai giữa có thể do nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc virus.

    Otitis media can be caused by bacterial or viral infections.

Ghi chú dùng từ viêm tai giữa

Viêm tai giữa là bệnh về tai phổ biến, thường gặp ở trẻ nhỏ. Các thuật ngữ liên quan: 'ear infection' (nhiễm trùng tai), 'ear drum' (màng nhĩ), 'middle ear' (tai giữa).

Video minh hoạ viêm tai giữa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viêm tai giữa

Câu hỏi thường gặp về "viêm tai giữa"

Viêm tai giữa tiếng Anh là gì?

Viêm tai giữa tiếng Anh là "otitis media" (danh từ), nghĩa là: Viêm tai giữa là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở khoang tai giữa, thường gây đau và mất thính lực tạm thời.

"otitis media" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"otitis media" nghĩa tiếng Việt là "viêm tai giữa". Viêm tai giữa là bệnh về tai phổ biến, thường gặp ở trẻ nhỏ.

Phát âm "otitis media" như thế nào?

"otitis media" có phiên âm IPA /əʊˈtʌɪtɪs ˈmidiə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "otitis media"?

The boy has otitis media and needs antibiotics. — Cậu bé bị viêm tai giữa và cần điều trị kháng sinh.