Tiếng Việt
Tai giữa tiếng Anh là gì?
tai giữa tiếng Anh là middle ear /ˈmɪdəl ir/. Phần tai nằm giữa màng nhĩ và cửa sổ oval, chịu trách nhiệm truyền âm thanh từ màng nhĩ đến các cấu trúc bên trong của tai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
middle ear
Ví dụ câu với tai giữa / middle ear
- 1
Bác sĩ kiểm tra tai giữa để chẩn đoán nhiễm trùng.
The doctor examined the middle ear to diagnose an infection.
- 2
Chấn thương tai giữa có thể gây mất thính lực.
Middle ear injuries can lead to hearing loss.
Ghi chú dùng từ tai giữa
Tai giữa là phần nằm giữa màng nhĩ và cửa sổ oval, giúp truyền âm thanh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'màng nhĩ' (eardrum), 'ốc tai' (cochlea), và 'ống Eustachian' (Eustachian tube).
Video minh hoạ tai giữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với tai giữa
Câu hỏi thường gặp về "tai giữa"
Tai giữa tiếng Anh là gì?
Tai giữa tiếng Anh là "middle ear" (danh từ), nghĩa là: Phần tai nằm giữa màng nhĩ và cửa sổ oval, chịu trách nhiệm truyền âm thanh từ màng nhĩ đến các cấu trúc bên trong của tai.
"middle ear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"middle ear" nghĩa tiếng Việt là "tai giữa". Tai giữa là phần nằm giữa màng nhĩ và cửa sổ oval, giúp truyền âm thanh.
Phát âm "middle ear" như thế nào?
"middle ear" có phiên âm IPA /ˈmɪdəl ir/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "middle ear"?
The doctor examined the middle ear to diagnose an infection. — Bác sĩ kiểm tra tai giữa để chẩn đoán nhiễm trùng.