Tiếng Việt
Viêm thanh quản tiếng Anh là gì?
viêm thanh quản tiếng Anh là Laryngitis /ˌlærɪnˈdʒaɪtɪs/. Viêm thanh quản là tình trạng viêm của dây thanh quản, gây ra mất tiếng hoặc khàn tiếng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Laryngitis
Ví dụ câu với viêm thanh quản / Laryngitis
- 1
Anh ấy bị viêm thanh quản và không thể nói chuyện trong vài ngày.
He has laryngitis and cannot speak for a few days.
- 2
Viêm thanh quản thường do nhiễm virus hoặc vi khuẩn.
Laryngitis is often caused by viral or bacterial infections.
Ghi chú dùng từ viêm thanh quản
Viêm thanh quản là bệnh liên quan đến dây thanh quản, thường gặp trong các bệnh về họng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ho', 'nhiễm trùng', và 'đau họng'.
Video minh hoạ viêm thanh quản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm thanh quản
Câu hỏi thường gặp về "viêm thanh quản"
Viêm thanh quản tiếng Anh là gì?
Viêm thanh quản tiếng Anh là "Laryngitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm thanh quản là tình trạng viêm của dây thanh quản, gây ra mất tiếng hoặc khàn tiếng.
"Laryngitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Laryngitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm thanh quản". Viêm thanh quản là bệnh liên quan đến dây thanh quản, thường gặp trong các bệnh về họng.
Phát âm "Laryngitis" như thế nào?
"Laryngitis" có phiên âm IPA /ˌlærɪnˈdʒaɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Laryngitis"?
He has laryngitis and cannot speak for a few days. — Anh ấy bị viêm thanh quản và không thể nói chuyện trong vài ngày.