Tiếng Việt
Viêm tiểu phế quản tiếng Anh là gì?
viêm tiểu phế quản tiếng Anh là Bronchiolitis /ˌbrɒŋkiəʊˈlaɪtɪs/. Viêm nhỏ đường dẫn khí nhỏ trong phổi, thường gặp ở trẻ nhỏ, gây khó thở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bronchiolitis
Ví dụ câu với viêm tiểu phế quản / Bronchiolitis
- 1
Trẻ nhỏ thường mắc viêm tiểu phế quản vào mùa đông.
Young children often get bronchiolitis during the winter.
- 2
Bác sĩ chẩn đoán viêm tiểu phế quản dựa trên các triệu chứng hô hấp.
The doctor diagnosed bronchiolitis based on respiratory symptoms.
Ghi chú dùng từ viêm tiểu phế quản
Viêm tiểu phế quản là viêm của các tiểu phế quản trong phổi. Các thuật ngữ liên quan: 'viêm phổi' (pneumonia), 'hen suyễn' (asthma), 'đường hô hấp' (respiratory tract).
Video minh hoạ viêm tiểu phế quản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm tiểu phế quản
Câu hỏi thường gặp về "viêm tiểu phế quản"
Viêm tiểu phế quản tiếng Anh là gì?
Viêm tiểu phế quản tiếng Anh là "Bronchiolitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm nhỏ đường dẫn khí nhỏ trong phổi, thường gặp ở trẻ nhỏ, gây khó thở.
"Bronchiolitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bronchiolitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm tiểu phế quản". Viêm tiểu phế quản là viêm của các tiểu phế quản trong phổi.
Phát âm "Bronchiolitis" như thế nào?
"Bronchiolitis" có phiên âm IPA /ˌbrɒŋkiəʊˈlaɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bronchiolitis"?
Young children often get bronchiolitis during the winter. — Trẻ nhỏ thường mắc viêm tiểu phế quản vào mùa đông.