Tiếng Việt
Phế quản tiếng Anh là gì?
phế quản tiếng Anh là bronchi /brɒŋkai/. Các ống dẫn khí nhỏ trong phổi, dẫn khí từ khí quản đến các phế nang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bronchi
Ví dụ câu với phế quản / bronchi
- 1
Viêm phế quản gây sưng tấy và tắc nghẽn các ống phế quản.
Bronchitis causes swelling and blockage of the bronchi.
- 2
Chụp X-quang giúp xác định các vấn đề ở phế quản.
X-ray imaging helps identify problems in the bronchi.
Ghi chú dùng từ phế quản
Phế quản là các ống dẫn khí trong phổi, liên quan đến hệ hô hấp. Các thuật ngữ liên quan gồm: phổi (lungs), khí quản (trachea), khí quản (trachea).
Video minh hoạ phế quản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với phế quản
Câu hỏi thường gặp về "phế quản"
Phế quản tiếng Anh là gì?
Phế quản tiếng Anh là "bronchi" (danh từ), nghĩa là: Các ống dẫn khí nhỏ trong phổi, dẫn khí từ khí quản đến các phế nang.
"bronchi" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bronchi" nghĩa tiếng Việt là "phế quản". Phế quản là các ống dẫn khí trong phổi, liên quan đến hệ hô hấp.
Phát âm "bronchi" như thế nào?
"bronchi" có phiên âm IPA /brɒŋkai/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bronchi"?
Bronchitis causes swelling and blockage of the bronchi. — Viêm phế quản gây sưng tấy và tắc nghẽn các ống phế quản.