Tiếng Việt
Viêm tủy răng tiếng Anh là gì?
viêm tủy răng tiếng Anh là Pulpitis /ˈpʌlpɪtɪs/. Viêm tủy răng là tình trạng viêm nhiễm xảy ra trong mô tủy của răng, gây đau đớn và cần điều trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pulpitis
Ví dụ câu với viêm tủy răng / Pulpitis
- 1
Bệnh nhân bị viêm tủy răng cần điều trị nhanh chóng để tránh biến chứng.
The patient with pulpitis needs prompt treatment to avoid complications.
- 2
Viêm tủy răng thường do sâu răng không được điều trị kịp thời.
Pulpitis often results from untreated tooth decay.
Ghi chú dùng từ viêm tủy răng
Viêm tủy răng là bệnh lý nha khoa liên quan đến mô tủy của răng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sâu răng' (cavity), 'điều trị tủy' (root canal treatment), 'đau răng' (toothache).
Video minh hoạ viêm tủy răng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm tủy răng
Câu hỏi thường gặp về "viêm tủy răng"
Viêm tủy răng tiếng Anh là gì?
Viêm tủy răng tiếng Anh là "Pulpitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm tủy răng là tình trạng viêm nhiễm xảy ra trong mô tủy của răng, gây đau đớn và cần điều trị.
"Pulpitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pulpitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm tủy răng". Viêm tủy răng là bệnh lý nha khoa liên quan đến mô tủy của răng.
Phát âm "Pulpitis" như thế nào?
"Pulpitis" có phiên âm IPA /ˈpʌlpɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pulpitis"?
The patient with pulpitis needs prompt treatment to avoid complications. — Bệnh nhân bị viêm tủy răng cần điều trị nhanh chóng để tránh biến chứng.