Tiếng Việt
Tủy tiếng Anh là gì?
tủy tiếng Anh là Bone marrow /bəʊn ˈmærəʊ/. Tủy là mô mềm nằm trong các xương, chứa các tế bào máu và tế bào gốc tạo máu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bone marrow
Ví dụ câu với tủy / Bone marrow
- 1
Tủy xương sản xuất các tế bào máu mới.
Bone marrow produces new blood cells.
- 2
Các xét nghiệm tủy giúp chẩn đoán bệnh máu.
Bone marrow tests help diagnose blood diseases.
Ghi chú dùng từ tủy
Tủy là phần quan trọng trong hệ thống tạo máu của cơ thể. Các thuật ngữ liên quan: 'tế bào gốc' (stem cell), 'hồng cầu' (red blood cell), 'bạch cầu' (white blood cell).
Video minh hoạ tủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tủy
Câu hỏi thường gặp về "tủy"
Tủy tiếng Anh là gì?
Tủy tiếng Anh là "Bone marrow" (danh từ), nghĩa là: Tủy là mô mềm nằm trong các xương, chứa các tế bào máu và tế bào gốc tạo máu.
"Bone marrow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bone marrow" nghĩa tiếng Việt là "tủy". Tủy là phần quan trọng trong hệ thống tạo máu của cơ thể.
Phát âm "Bone marrow" như thế nào?
"Bone marrow" có phiên âm IPA /bəʊn ˈmærəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bone marrow"?
Bone marrow produces new blood cells. — Tủy xương sản xuất các tế bào máu mới.