The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viêm tuyến mang tai tiếng Anh là gì?

viêm tuyến mang tai tiếng Anh là Parotitis /ˌpærəˈtaɪtɪs/. Viêm tuyến mang tai, còn gọi là viêm tuyến nước bọt mang tai, là tình trạng viêm nhiễm của tuyến mang tai gây sưng đau và khó chịu.

Hình minh hoạ "viêm tuyến mang tai" tiếng Anh là "Parotitis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Parotitis

Danh từ
/ˌpærəˈtaɪtɪs/

Ví dụ câu với viêm tuyến mang tai / Parotitis

  1. 1

    The patient was diagnosed with parotitis after experiencing swelling near the jaw.

    Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc viêm tuyến mang tai sau khi xuất hiện sưng quanh hàm.

  2. 2

    Treatment for parotitis often includes antibiotics and pain relief.

    Điều trị viêm tuyến mang tai thường bao gồm kháng sinh và giảm đau.

Ghi chú dùng từ viêm tuyến mang tai

Viêm tuyến mang tai là bệnh liên quan đến tuyến nước bọt, thường do vi khuẩn hoặc virus gây ra. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sialadenitis' (viêm tuyến nước bọt), 'mumps' (quai bị), và 'salivary gland' (tuyến nước bọt).

Video minh hoạ viêm tuyến mang tai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viêm tuyến mang tai

Câu hỏi thường gặp về "viêm tuyến mang tai"

Viêm tuyến mang tai tiếng Anh là gì?

Viêm tuyến mang tai tiếng Anh là "Parotitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm tuyến mang tai, còn gọi là viêm tuyến nước bọt mang tai, là tình trạng viêm nhiễm của tuyến mang tai gây sưng đau và khó chịu.

"Parotitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Parotitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm tuyến mang tai". Viêm tuyến mang tai là bệnh liên quan đến tuyến nước bọt, thường do vi khuẩn hoặc virus gây ra.

Phát âm "Parotitis" như thế nào?

"Parotitis" có phiên âm IPA /ˌpærəˈtaɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Parotitis"?

Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc viêm tuyến mang tai sau khi xuất hiện sưng quanh hàm. — The patient was diagnosed with parotitis after experiencing swelling near the jaw.