Tiếng Việt
Viêm tuyến nước bọt tiếng Anh là gì?
viêm tuyến nước bọt tiếng Anh là Sialadenitis /ˌsaɪələˈdaɪnɪtɪs/. Viêm tuyến nước bọt, là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở tuyến nước bọt, thường gây sưng và đau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sialadenitis
Ví dụ câu với viêm tuyến nước bọt / Sialadenitis
- 1
Bệnh viêm tuyến nước bọt thường gặp ở người già.
Sialadenitis often occurs in elderly people.
- 2
Chẩn đoán chính xác giúp điều trị hiệu quả bệnh viêm tuyến nước bọt.
Accurate diagnosis helps in effective treatment of sialadenitis.
Ghi chú dùng từ viêm tuyến nước bọt
Viêm tuyến nước bọt là bệnh viêm nhiễm tuyến nước bọt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sialolithiasis' (sỏi tuyến nước bọt) và 'mumps' (quai bị).
Video minh hoạ viêm tuyến nước bọt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm tuyến nước bọt
Câu hỏi thường gặp về "viêm tuyến nước bọt"
Viêm tuyến nước bọt tiếng Anh là gì?
Viêm tuyến nước bọt tiếng Anh là "Sialadenitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm tuyến nước bọt, là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở tuyến nước bọt, thường gây sưng và đau.
"Sialadenitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sialadenitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm tuyến nước bọt". Viêm tuyến nước bọt là bệnh viêm nhiễm tuyến nước bọt.
Phát âm "Sialadenitis" như thế nào?
"Sialadenitis" có phiên âm IPA /ˌsaɪələˈdaɪnɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sialadenitis"?
Sialadenitis often occurs in elderly people. — Bệnh viêm tuyến nước bọt thường gặp ở người già.