Tiếng Việt
Viên C sủi tiếng Anh là gì?
viên C sủi tiếng Anh là vitamin c effervescent tablets /ˈvaɪtəmən si ˌɛfərˈvɛsənt ˈtæbləts/. Viên thuốc vitamin C dạng sủi, tan trong nước để dễ uống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vitamin c effervescent tablets
Ví dụ câu với viên C sủi / vitamin c effervescent tablets
- 1
I drank a vitamin C effervescent tablet every morning to boost my immune system.
Tôi uống một viên C sủi mỗi sáng để tăng cường hệ miễn dịch.
- 2
She prefers vitamin C effervescent tablets because they dissolve quickly.
Cô ấy thích viên C sủi vì chúng tan nhanh.
Ghi chú dùng từ viên C sủi
Viên C sủi là dạng thuốc vitamin C dễ hòa tan trong nước, giúp hấp thụ nhanh hơn. Các thuật ngữ liên quan: supplement (thực phẩm bổ sung), effervescent (sủi bọt), immune system (hệ miễn dịch).
Video minh hoạ viên C sủi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viên C sủi
Câu hỏi thường gặp về "viên C sủi"
Viên C sủi tiếng Anh là gì?
Viên C sủi tiếng Anh là "vitamin c effervescent tablets" (danh từ), nghĩa là: Viên thuốc vitamin C dạng sủi, tan trong nước để dễ uống.
"vitamin c effervescent tablets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vitamin c effervescent tablets" nghĩa tiếng Việt là "viên C sủi". Viên C sủi là dạng thuốc vitamin C dễ hòa tan trong nước, giúp hấp thụ nhanh hơn.
Phát âm "vitamin c effervescent tablets" như thế nào?
"vitamin c effervescent tablets" có phiên âm IPA /ˈvaɪtəmən si ˌɛfərˈvɛsənt ˈtæbləts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vitamin c effervescent tablets"?
Tôi uống một viên C sủi mỗi sáng để tăng cường hệ miễn dịch. — I drank a vitamin C effervescent tablet every morning to boost my immune system.