The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Việt kiều tiếng Anh là gì?

việt kiều tiếng Anh là overseas Vietnamese /ˈoʊvərˈsiz viɛtnɑˈmis/. Người Việt Nam sinh sống ở nước ngoài, thường là do di cư hoặc làm việc xa quê.

Hình minh hoạ "việt kiều" tiếng Anh là "overseas Vietnamese"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

overseas Vietnamese

Danh từ
/ˈoʊvərˈsiz viɛtnɑˈmis/

Ví dụ câu với việt kiều / overseas Vietnamese

  1. 1

    Anh ấy là một Việt kiều ở Mỹ, đã định cư tại đó hơn 10 năm.

    He is an overseas Vietnamese living in the US, settled there for over 10 years.

  2. 2

    Các cộng đồng Việt kiều ở châu Âu rất phát triển và gắn bó với quê hương.

    Vietnamese overseas communities in Europe are very active and connected to their homeland.

Ghi chú dùng từ việt kiều

Việt kiều là người Việt sinh sống ở nước ngoài. Các thuật ngữ liên quan: expatriate (người sống xa quê hương), immigrant (di cư), diaspora (đồng bào xa tổ quốc).

Video minh hoạ việt kiều

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với việt kiều

Câu hỏi thường gặp về "việt kiều"

Việt kiều tiếng Anh là gì?

Việt kiều tiếng Anh là "overseas Vietnamese" (danh từ), nghĩa là: Người Việt Nam sinh sống ở nước ngoài, thường là do di cư hoặc làm việc xa quê.

"overseas Vietnamese" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"overseas Vietnamese" nghĩa tiếng Việt là "việt kiều". Việt kiều là người Việt sinh sống ở nước ngoài.

Phát âm "overseas Vietnamese" như thế nào?

"overseas Vietnamese" có phiên âm IPA /ˈoʊvərˈsiz viɛtnɑˈmis/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "overseas Vietnamese"?

He is an overseas Vietnamese living in the US, settled there for over 10 years. — Anh ấy là một Việt kiều ở Mỹ, đã định cư tại đó hơn 10 năm.