Tiếng Việt
Chóe tiếng Anh là gì?
chóe tiếng Anh là Vietnamese ceramic jar /ˌvjet.nəˈmiːz səˈræm.ɪk dʒɑːr/. bình sứ Việt Nam dùng để đựng nước hoặc giữ gìn đồ dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vietnamese ceramic jar
Ví dụ câu với chóe / Vietnamese ceramic jar
- 1
Tôi mua một chiếc chóe cổ để trang trí trong nhà.
I bought an antique Vietnamese ceramic jar for decoration.
- 2
Chúng tôi đã tìm thấy một chiếc chóe đẹp trong chợ đồ cổ.
We found a beautiful Vietnamese ceramic jar at the antique market.
Ghi chú dùng từ chóe
Chóe là loại bình sứ truyền thống của Việt Nam, thường dùng để chứa nước hoặc giữ đồ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bình sứ' (ceramic jar), 'đồ cổ' (antique), 'trang trí' (decorating).
Video minh hoạ chóe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chóe
Câu hỏi thường gặp về "chóe"
Chóe tiếng Anh là gì?
Chóe tiếng Anh là "Vietnamese ceramic jar" (danh từ), nghĩa là: bình sứ Việt Nam dùng để đựng nước hoặc giữ gìn đồ dùng.
"Vietnamese ceramic jar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vietnamese ceramic jar" nghĩa tiếng Việt là "chóe". Chóe là loại bình sứ truyền thống của Việt Nam, thường dùng để chứa nước hoặc giữ đồ.
Phát âm "Vietnamese ceramic jar" như thế nào?
"Vietnamese ceramic jar" có phiên âm IPA /ˌvjet.nəˈmiːz səˈræm.ɪk dʒɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vietnamese ceramic jar"?
I bought an antique Vietnamese ceramic jar for decoration. — Tôi mua một chiếc chóe cổ để trang trí trong nhà.