The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vô hiệu hóa tiếng Anh là gì?

vô hiệu hóa tiếng Anh là deactivate /ˌdiˈæktɪˌveɪt/. làm cho không còn hiệu lực hoặc hoạt động nữa.

Hình minh hoạ "vô hiệu hóa" tiếng Anh là "deactivate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deactivate

Động từ
/ˌdiˈæktɪˌveɪt/

Ví dụ câu với vô hiệu hóa / deactivate

  1. 1

    Bạn cần vô hiệu hóa tài khoản của mình trước khi xóa nó.

    You need to deactivate your account before deleting it.

  2. 2

    Chức năng này sẽ vô hiệu hóa tự động sau 30 ngày không sử dụng.

    This feature will deactivate automatically after 30 days of inactivity.

Ghi chú dùng từ vô hiệu hóa

Vô hiệu hóa là hành động làm cho một chức năng hoặc thiết bị không còn hoạt động. Các từ liên quan gồm có 'disable' (vô hiệu hóa), 'turn off' (tắt), 'deactivate' (vô hiệu hóa).

Video minh hoạ vô hiệu hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vô hiệu hóa

Câu hỏi thường gặp về "vô hiệu hóa"

Vô hiệu hóa tiếng Anh là gì?

Vô hiệu hóa tiếng Anh là "deactivate" (động từ), nghĩa là: làm cho không còn hiệu lực hoặc hoạt động nữa.

"deactivate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deactivate" nghĩa tiếng Việt là "vô hiệu hóa". Vô hiệu hóa là hành động làm cho một chức năng hoặc thiết bị không còn hoạt động.

Phát âm "deactivate" như thế nào?

"deactivate" có phiên âm IPA /ˌdiˈæktɪˌveɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deactivate"?

You need to deactivate your account before deleting it. — Bạn cần vô hiệu hóa tài khoản của mình trước khi xóa nó.