Tiếng Việt
Vô tri vô giác tiếng Anh là gì?
vô tri vô giác tiếng Anh là inanimate /ɪˈnænəmɪt/. Không có khả năng tự sống hoặc tự vận động, thường dùng để mô tả các vật thể không có sinh khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inanimate
Ví dụ câu với vô tri vô giác / inanimate
- 1
Cây cối là những vật vô tri vô giác trong tự nhiên.
Plants are inanimate objects in nature.
- 2
Đồ vật trong phòng đều vô tri vô giác.
The objects in the room are all inanimate.
Ghi chú dùng từ vô tri vô giác
Vô tri vô giác dùng để chỉ các vật không có khả năng tự sinh tồn hoặc vận động. Các từ liên quan: 'động vật' (animal - có khả năng tự vận động), 'sinh vật' (living thing - sinh vật có khả năng sinh tồn), 'tự nhiên' (nature - thế giới tự nhiên).
Video minh hoạ vô tri vô giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vô tri vô giác
Câu hỏi thường gặp về "vô tri vô giác"
Vô tri vô giác tiếng Anh là gì?
Vô tri vô giác tiếng Anh là "inanimate" (tính từ), nghĩa là: Không có khả năng tự sống hoặc tự vận động, thường dùng để mô tả các vật thể không có sinh khí.
"inanimate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inanimate" nghĩa tiếng Việt là "vô tri vô giác". Vô tri vô giác dùng để chỉ các vật không có khả năng tự sinh tồn hoặc vận động.
Phát âm "inanimate" như thế nào?
"inanimate" có phiên âm IPA /ɪˈnænəmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inanimate"?
Plants are inanimate objects in nature. — Cây cối là những vật vô tri vô giác trong tự nhiên.