Tiếng Việt
Vồ vập tiếng Anh là gì?
vồ vập tiếng Anh là Overeager /ˌəʊ.vəˈiː.ɡər/. Quá nhiệt tình hoặc quá sốt sắng trong hành động hoặc thái độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overeager
Ví dụ câu với vồ vập / Overeager
- 1
Anh ấy quá vồ vập trong việc giúp đỡ, khiến người khác cảm thấy khó chịu.
He was overeager to help, which made others uncomfortable.
- 2
Cô ấy vồ vập trong cuộc trò chuyện, không để người khác có cơ hội nói.
She was overeager in the conversation, not giving others a chance to speak.
Ghi chú dùng từ vồ vập
Từ này mô tả thái độ quá nhiệt tình hoặc quá sốt sắng. Các từ liên quan gồm 'enthusiastic' (nhiệt huyết), 'eager' (háo hức), 'keen' (hăng hái).
Video minh hoạ vồ vập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vồ vập
Câu hỏi thường gặp về "vồ vập"
Vồ vập tiếng Anh là gì?
Vồ vập tiếng Anh là "Overeager" (tính từ), nghĩa là: Quá nhiệt tình hoặc quá sốt sắng trong hành động hoặc thái độ.
"Overeager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overeager" nghĩa tiếng Việt là "vồ vập". Từ này mô tả thái độ quá nhiệt tình hoặc quá sốt sắng.
Phát âm "Overeager" như thế nào?
"Overeager" có phiên âm IPA /ˌəʊ.vəˈiː.ɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overeager"?
He was overeager to help, which made others uncomfortable. — Anh ấy quá vồ vập trong việc giúp đỡ, khiến người khác cảm thấy khó chịu.