Tiếng Việt
Với ai tiếng Anh là gì?
với ai tiếng Anh là with someone /wɪð ˈsʌmwʌn/. dùng để chỉ sự có mặt hoặc hành động cùng ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
with someone
Ví dụ câu với với ai / with someone
- 1
Tôi đã đi chơi với bạn tôi hôm qua.
I went out with my friend yesterday.
- 2
Chúng tôi học cùng với nhau trong lớp.
We study together with others in the class.
Ghi chú dùng từ với ai
Cụm từ này dùng để diễn tả sự có mặt hoặc hoạt động chung với ai đó. Các từ liên quan: 'along with' (cùng với), 'together' (cùng nhau), 'accompany' (đồng hành).
Video minh hoạ với ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với với ai
- aiwho
- vớireach
- ngủ với aiwho did you sleep with?
- đối với ai đótowards
- tâm sự với aiConfide in someone
- kết bạn với aimake friends with somebody
- bạn sống với aiwho do you live with?
- làm việc với aiwork with somebody
- Đấu tranh với aistruggle with
- nói chuyện với aitalk to someone
- nhầm lẫn với ai đóMistake for
- Tranh giành với aiCompete with someone
Câu hỏi thường gặp về "với ai"
Với ai tiếng Anh là gì?
Với ai tiếng Anh là "with someone" (cụm từ), nghĩa là: dùng để chỉ sự có mặt hoặc hành động cùng ai đó.
"with someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"with someone" nghĩa tiếng Việt là "với ai". Cụm từ này dùng để diễn tả sự có mặt hoặc hoạt động chung với ai đó.
Phát âm "with someone" như thế nào?
"with someone" có phiên âm IPA /wɪð ˈsʌmwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "with someone"?
I went out with my friend yesterday. — Tôi đã đi chơi với bạn tôi hôm qua.