Tiếng Việt
Nhầm lẫn với ai đó tiếng Anh là gì?
nhầm lẫn với ai đó tiếng Anh là Mistake for /mɪˈsteɪk fɔː/. Nhầm lẫn ai đó với người khác hoặc cái gì đó, nghĩ họ là người hoặc vật khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mistake for
Ví dụ câu với nhầm lẫn với ai đó / Mistake for
- 1
Anh ấy đã nhầm tôi với anh trai của mình.
He mistook me for his brother.
- 2
Đừng nhầm lẫn giữa sự nhầm lẫn này với ý định xấu.
Don't mistake this mistake for bad intent.
Ghi chú dùng từ nhầm lẫn với ai đó
Lỗi lẫn lộn ai đó với ai khác hoặc vật khác. Các từ liên quan: confusion (sự nhầm lẫn), error (lỗi), misunderstanding (hiểu lầm).
Video minh hoạ nhầm lẫn với ai đó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhầm lẫn với ai đó
Câu hỏi thường gặp về "nhầm lẫn với ai đó"
Nhầm lẫn với ai đó tiếng Anh là gì?
Nhầm lẫn với ai đó tiếng Anh là "Mistake for" (động từ), nghĩa là: Nhầm lẫn ai đó với người khác hoặc cái gì đó, nghĩ họ là người hoặc vật khác.
"Mistake for" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mistake for" nghĩa tiếng Việt là "nhầm lẫn với ai đó". Lỗi lẫn lộn ai đó với ai khác hoặc vật khác.
Phát âm "Mistake for" như thế nào?
"Mistake for" có phiên âm IPA /mɪˈsteɪk fɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mistake for"?
He mistook me for his brother. — Anh ấy đã nhầm tôi với anh trai của mình.