Tiếng Việt
Vôn kế tiếng Anh là gì?
Vôn kế tiếng Anh là Voltmeter /ˈvəʊltˌmiːtə/. Thiết bị đo điện áp giữa hai điểm trong mạch điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Voltmeter
Ví dụ câu với Vôn kế / Voltmeter
- 1
Tôi dùng vôn kế để đo điện áp của pin.
I used a voltmeter to measure the battery's voltage.
- 2
Vôn kế cho phép kiểm tra điện áp chính xác trong hệ thống điện.
The voltmeter allows precise voltage checks in the electrical system.
Ghi chú dùng từ Vôn kế
Vôn kế là dụng cụ đo điện áp, liên quan đến các thiết bị như ampe kế (đo dòng điện) và ohmmeter (đo điện trở).
Video minh hoạ Vôn kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vôn kế
Câu hỏi thường gặp về "Vôn kế"
Vôn kế tiếng Anh là gì?
Vôn kế tiếng Anh là "Voltmeter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo điện áp giữa hai điểm trong mạch điện.
"Voltmeter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Voltmeter" nghĩa tiếng Việt là "Vôn kế". Vôn kế là dụng cụ đo điện áp, liên quan đến các thiết bị như ampe kế (đo dòng điện) và ohmmeter (đo điện trở).
Phát âm "Voltmeter" như thế nào?
"Voltmeter" có phiên âm IPA /ˈvəʊltˌmiːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Voltmeter"?
I used a voltmeter to measure the battery's voltage. — Tôi dùng vôn kế để đo điện áp của pin.